fly gallery

fly gallery

A stagehand stands on the fly gallery to adjust a backdrop.

Định nghĩa

Danh từ: fly gallery (phát âm: /flaɪ ˈɡæləri/) một sân ga hoặc lối đi hẹp, cao, nằmphía trên hoặc bên cạnh sân khấu trong một nhà hát. Đây nơi các nhân viên sân khấu (stagehands) đứng để vận hành các dây thừng, ròng rọc thiết bị kỹ thuật nhằm điều khiển các bộ phận như màn, phông nền, đèn hoặc các đạo cụ treo trên cao (gọi chung "flies").

dụ sử dụng
  • (Các nhân viên sân khấu trèo lên fly gallery để điều chỉnh các dây thừng cho phông nền.)
  • (Từ fly gallery, đội kỹ thuật có thể hạ đèn chùm một cách mượt mà trong suốt buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "work in the fly gallery": làm việc tại sân ga trên cao.
    • He spent years working in the fly gallery before becoming a lighting designer.
      (Anh ấy đã dành nhiều năm làm việc tại fly gallery trước khi trở thành nhà thiết kế ánh sáng.)
  • "fly gallery operator": người vận hành sân ga trên cao.
    • The fly gallery operator must be precise to avoid accidents.
      (Người vận hành fly gallery phải chính xác để tránh tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fly loft (danh từ): không gian trên cao phía trên sân khấu, nơi chứa các thiết bị treo.
  • Fly system (danh từ): hệ thống dây thừng ròng rọc dùng để nâng hạ các vật thể trên sân khấu.
  • Flyman (danh từ): nhân viên sân khấu chuyên làm việc trong fly gallery.
Từ đồng nghĩa
  • Rigging gallery (sân ga dây thừng): thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ cùng một vị trí.
  • High gallery (sân ga cao): mô tả chức năng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly in: kéo vào (một vật thể từ fly gallery xuống sân khấu).
    • They will fly in the chandelier for the ballroom scene.
      (Họ sẽ kéo vào đèn chùm cho cảnh phòng khiêu vũ.)
  • Fly out: kéo ra (một vật thể khỏi sân khấu lên fly gallery).
    • The backdrop needs to be flown out after the first act.
      (Phông nền cần được kéo ra sau màn đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the flies": chỉ vùng không gian trên cao sân khấu, nơi fly gallery.
    • The props are stored in the flies above the stage.
      (Các đạo cụ được cất trên cao phía trên sân khấu.)